Kết Quả Ngày 2026-10-31 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | KQXS Miền Bắc Nhanh
Bảng giải đã hoàn tất ngày 31/10/2026: Miền Bắc, Miền Nam, Miền Trung, kèm đầu – đuôi và đối chiếu kỳ kế tiếp.
- Ngày lưu trữ
- 31/10/2026
- Số đài
- 8
- Tổng giải
- 153
- Bộ số khác nhau
- 81
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 4 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
Miền Bắc · 31/10/2026
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Nam Định · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Nam · 31/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Trung · 31/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 31/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Mốc cuối kho lưu trữ
Ngày đang xem là mốc mới nhất. Chọn một ngày trước đó để đối chiếu hai kỳ liên tiếp đã có trong kho.