Kết Quả Ngày 2026-09-19 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | KQXS Miền Bắc Nhanh
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 19/09/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 19/09/2026
- Số đài
- 8
- Tổng giải
- 153
- Bộ số khác nhau
- 75
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 4 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
Miền Bắc · 19/09/2026
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Nam Định · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Nam · 19/09/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Miền Trung · 19/09/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Ngãi
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đắk Nông
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 20/09/2026 | 12 · 24 · 55 · 64 · 79 | 15 · 17 · 28 · 34 · 35 · 38 · 40 · 44 · 46 · 48 · 50 · 65 · 66 · 68 · 71 · 74 · 85 · 92 · 99 |
| Miền Nam 20/09/2026 | 07 · 08 · 29 · 32 · 39 · 43 · 44 · 50 · 59 · 60 · 62 · 64 · 68 · 74 · 80 · 85 · 87 | 01 · 06 · 16 · 17 · 23 · 24 · 26 · 35 · 40 · 47 · 48 · 49 · 58 · 61 · 67 · 72 · 78 · 84 · 86 · 97 |
| Miền Trung 20/09/2026 | 00 · 04 · 05 · 12 · 13 · 18 · 19 · 28 · 31 · 37 · 38 · 39 · 40 · 48 · 92 | 02 · 08 · 10 · 15 · 17 · 20 · 22 · 23 · 33 · 41 · 42 · 43 · 49 · 51 · 56 · 60 · 67 · 68 · 69 · 71 · 72 · 78 · 79 · 80 · 81 · 88 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.