Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMN Thứ 7 – Kết Quả Theo Thứ | KQXS Miền Bắc Nhanh
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Kỳ xsmn-2026-10-24-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 97890 | | 29567 | | 19053 | | 13566 | | 97760 | | 36035 | | 71847 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-10-24-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 58815 | | 00554 | | 16631 | | 20888 | | 71228 | | 11413 | | 58658 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-10-24-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 68564 | | 54275 | | 01951 | | 97084 | | 56232 | | 68105 | | 54538 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-10-24-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 18285 | | 94477 | | 30477 | | 11450 | | 49000 | | 35135 | | 84831 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-10-17-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 34507 | | 47272 | | 93792 | | 89283 | | 36790 | | 57855 | | 16148 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-10-17-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 72113 | | 02016 | | 23387 | | 77083 | | 91401 | | 00319 | | 09820 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-10-17-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 67401 | | 39929 | | 18774 | | 59401 | | 50986 | | 45762 | | 73659 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-10-17-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 76876 | | 79625 | | 51583 | | 23079 | | 76994 | | 91595 | | 89759 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-10-10-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 26861 | | 70516 | | 70283 | | 11000 | | 69765 | | 70821 | | 76949 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-10-10-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 04817 | | 38854 | | 77295 | | 21731 | | 37948 | | 88713 | | 53814 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-10-10-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 84377 | | 62226 | | 14893 | | 72264 | | 68358 | | 29428 | | 67569 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-10-10-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 80596 | | 02077 | | 41832 | | 36255 | | 23609 | | 14080 | | 75950 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-10-03-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 75903 | | 73649 | | 92358 | | 47410 | | 94976 | | 93777 | | 07633 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-10-03-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 21809 | | 09422 | | 79871 | | 92257 | | 52381 | | 55307 | | 74890 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-10-03-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 35267 | | 18383 | | 37730 | | 69543 | | 59420 | | 35361 | | 83504 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-10-03-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 97130 | | 35326 | | 74520 | | 35246 | | 01569 | | 17530 | | 99017 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-26-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 39659 | | 65601 | | 58662 | | 71396 | | 30693 | | 94113 | | 81582 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 26/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-09-26-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 67110 | | 44204 | | 96921 | | 69665 | | 63517 | | 91037 | | 43228 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 26/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-09-26-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 25312 | | 07552 | | 55416 | | 46121 | | 51084 | | 30855 | | 38602 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 26/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-09-26-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 62960 | | 85320 | | 38501 | | 82568 | | 24443 | | 53108 | | 89483 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 26/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-19-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 33233 | | 34368 | | 54314 | | 26839 | | 24968 | | 80881 | | 57714 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-09-19-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 82356 | | 69366 | | 10718 | | 07465 | | 91438 | | 77433 | | 87707 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-09-19-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 87336 | | 89285 | | 93874 | | 08134 | | 72044 | | 80383 | | 59769 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-09-19-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 98265 | | 95438 | | 03163 | | 53365 | | 97262 | | 29580 | | 30654 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 19/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-12-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 63432 | | 32190 | | 91686 | | 75436 | | 59386 | | 89236 | | 73393 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-09-12-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 36913 | | 08800 | | 43356 | | 33646 | | 95188 | | 89870 | | 01626 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-09-12-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 51399 | | 54433 | | 78400 | | 02724 | | 58164 | | 68756 | | 01140 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-09-12-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 32294 | | 87255 | | 41313 | | 25193 | | 09579 | | 44819 | | 86336 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 12/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-09-05-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 64193 | | 55405 | | 60804 | | 84245 | | 60467 | | 43317 | | 59922 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 05/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-09-05-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 91826 | | 34813 | | 38350 | | 55371 | | 93323 | | 55432 | | 92875 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 05/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-09-05-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 09669 | | 54982 | | 09997 | | 68898 | | 54900 | | 50969 | | 80479 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 05/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-09-05-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 12743 | | 81425 | | 96080 | | 08616 | | 16469 | | 63595 | | 97291 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 05/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
4 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmn-2026-08-29-tp-hcm
TP. Hồ Chí Minh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 53458 | | 39121 | | 77842 | | 24668 | | 49325 | | 84071 | | 67013 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 29/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Long An
Kỳ xsmn-2026-08-29-long-an
Long An · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 13883 | | 91581 | | 75863 | | 10296 | | 21249 | | 12869 | | 96319 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 29/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Phước
Kỳ xsmn-2026-08-29-binh-phuoc
Bình Phước · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 58123 | | 71720 | | 43072 | | 94598 | | 49562 | | 35060 | | 86267 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 29/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Hậu Giang
Kỳ xsmn-2026-08-29-hau-giang
Hậu Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 90170 | | 63742 | | 78281 | | 82987 | | 08574 | | 94418 | | 66138 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 29/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗