Kết Quả Ngày 2026-10-22 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | KQXS Miền Bắc Nhanh
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 22/10/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 22/10/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 73
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
74x645x478x485x407x313x315x331x332x344x346x351x359x361x366x375x397x301x203x214x217x218x219x226x234x236x238x240x241x248x254x255x256x257x258x265x270x291x299x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 22/10/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt11KC6KC9KC5KC1KC8KC
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 22/10/2026
Tây Ninh
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 22/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 23/10/2026 | 14 · 21 · 37 · 64 | 00 · 01 · 03 · 11 · 16 · 22 · 24 · 40 · 42 · 50 · 53 · 63 · 67 · 70 · 72 · 78 · 88 · 95 · 96 |
| Miền Nam 23/10/2026 | 00 · 01 · 13 · 18 · 19 · 32 · 34 · 36 · 40 · 44 · 49 · 51 · 55 · 58 · 59 · 60 · 79 · 85 | 06 · 08 · 11 · 14 · 17 · 28 · 38 · 39 · 42 · 43 · 50 · 56 · 62 · 67 · 68 · 71 · 81 · 94 · 96 · 98 |
| Miền Trung 23/10/2026 | 03 · 07 · 17 · 18 · 39 · 42 · 44 · 46 · 51 · 53 · 55 · 70 · 75 · 78 · 90 · 91 | 06 · 09 · 15 · 24 · 25 · 28 · 34 · 35 · 36 · 50 · 58 · 61 · 82 · 85 · 95 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06