Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMT Thứ 6 – Kết Quả Theo Thứ | KQXS Miền Bắc Nhanh
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-10-23-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 76578 | | 70109 | | 07518 | | 43618 | | 00751 | | 48695 | | 31242 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-10-23-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 10246 | | 88755 | | 02335 | | 86258 | | 77525 | | 81344 | | 31653 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 23/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-10-16-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 81804 | | 15133 | | 75893 | | 88292 | | 49879 | | 63715 | | 37682 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-10-16-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 49892 | | 03514 | | 62815 | | 14396 | | 28884 | | 19512 | | 20131 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 16/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-10-09-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 61697 | | 59919 | | 67905 | | 47816 | | 39063 | | 00250 | | 88889 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-10-09-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 42955 | | 54890 | | 05784 | | 62277 | | 54344 | | 09072 | | 01063 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 09/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-10-02-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 88487 | | 63299 | | 32890 | | 67168 | | 29773 | | 54521 | | 43861 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-10-02-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 64339 | | 74834 | | 60782 | | 86082 | | 21046 | | 16019 | | 11048 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 02/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-09-25-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 57789 | | 49892 | | 59360 | | 90601 | | 19151 | | 93388 | | 84950 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-09-25-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 17615 | | 04691 | | 13353 | | 24917 | | 86677 | | 62825 | | 92946 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-09-18-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 78949 | | 39826 | | 02935 | | 36880 | | 27691 | | 44075 | | 25115 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-09-18-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 54013 | | 69471 | | 23594 | | 79868 | | 33700 | | 38389 | | 81934 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-09-11-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 55669 | | 00396 | | 72701 | | 12702 | | 70575 | | 86730 | | 84834 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-09-11-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 25775 | | 62014 | | 63407 | | 69783 | | 01098 | | 96055 | | 42551 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-09-04-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 08227 | | 01299 | | 40303 | | 93256 | | 97570 | | 73503 | | 01178 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-09-04-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 95916 | | 36271 | | 79772 | | 22395 | | 63600 | | 67568 | | 72283 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiXem đủ giải +
Gia Lai
Kỳ xsmt-2026-08-28-gia-lai
Gia Lai · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 33152 | | 76541 | | 86388 | | 09762 | | 96615 | | 05477 | | 24685 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Ninh Thuận
Kỳ xsmt-2026-08-28-ninh-thuan
Ninh Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 30941 | | 89267 | | 35101 | | 29466 | | 61075 | | 06108 | | 81979 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗