Kết Quả Ngày 2026-10-14 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | KQXS Miền Bắc Nhanh
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 14/10/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 14/10/2026
- Số đài
- 6
- Tổng giải
- 117
- Bộ số khác nhau
- 69
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
52x403x304x313x336x363x386x395x306x210x216x220x226x229x230x234x239x240x243x244x245x248x250x254x255x256x261x262x265x266x268x274x276x279x280x283x284x291x297x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 2 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 14/10/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt12HT15HT3HT9HT11HT8HT
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Bắc Ninh · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 14/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Sóc Trăng
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 14/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 14/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 15/10/2026 | 04 · 53 · 62 · 66 · 69 · 71 · 96 | 05 · 09 · 12 · 23 · 27 · 28 · 42 · 46 · 58 · 67 · 72 · 76 · 81 · 87 · 91 · 93 |
| Miền Nam 15/10/2026 | 05 · 10 · 13 · 30 · 34 · 38 · 40 · 42 · 44 · 48 · 50 · 51 · 63 · 67 · 68 · 84 · 95 · 97 | 01 · 02 · 07 · 17 · 22 · 23 · 26 · 28 · 35 · 37 · 39 · 41 · 52 · 60 · 64 · 71 · 75 · 77 · 78 · 79 · 92 · 93 · 98 |
| Miền Trung 15/10/2026 | 03 · 09 · 10 · 11 · 12 · 24 · 29 · 40 · 43 · 60 · 61 · 65 · 80 · 84 · 86 · 91 | 00 · 05 · 08 · 17 · 19 · 23 · 31 · 34 · 38 · 51 · 53 · 55 · 66 · 68 · 71 · 73 · 78 · 85 · 87 · 88 · 89 · 92 · 93 · 98 · 99 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06