Kết Quả Ngày 2026-10-01 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | KQXS Miền Bắc Nhanh
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 01/10/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 01/10/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 73
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
55x507x412x446x400x304x305x323x337x347x349x350x377x386x391x396x302x203x206x213x215x224x234x235x240x243x248x252x260x261x265x266x269x271x279x282x285x292x295x297x298x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 01/10/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt3HC7HC6HC12HC1HC2HC
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 01/10/2026
Tây Ninh
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 01/10/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 02/10/2026 | 09 · 37 · 50 · 65 | 02 · 06 · 13 · 19 · 38 · 44 · 45 · 51 · 54 · 57 · 63 · 67 · 70 · 75 · 83 · 84 · 85 · 87 · 94 · 99 |
| Miền Nam 02/10/2026 | 02 · 04 · 05 · 07 · 12 · 13 · 17 · 27 · 40 · 48 · 49 · 55 · 60 · 66 · 69 · 77 · 78 · 79 · 86 · 93 · 96 | 08 · 09 · 18 · 19 · 22 · 25 · 26 · 36 · 37 · 38 · 42 · 43 · 51 · 53 · 57 · 67 · 71 · 76 · 83 · 90 · 94 · 97 |
| Miền Trung 02/10/2026 | 03 · 06 · 12 · 33 · 34 · 40 · 44 · 46 · 48 · 67 · 68 · 82 · 83 · 86 · 87 | 09 · 11 · 16 · 17 · 19 · 21 · 27 · 38 · 39 · 52 · 61 · 73 · 77 · 90 · 92 · 99 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06