Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMT Thứ 5 – Kết Quả Theo Thứ | KQXS Miền Bắc Nhanh
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Kỳ xsmt-2026-10-22-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 15270 | | 36051 | | 98346 | | 74301 | | 50391 | | 93353 | | 01238 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-10-22-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 87671 | | 50641 | | 03178 | | 62665 | | 14419 | | 37299 | | 68217 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-10-22-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 30084 | | 83078 | | 08703 | | 44544 | | 94607 | | 74275 | | 99514 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-10-15-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 42060 | | 17088 | | 49129 | | 61992 | | 99298 | | 21555 | | 80161 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-10-15-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 85087 | | 66280 | | 04017 | | 90468 | | 74705 | | 77884 | | 99740 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-10-15-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 11485 | | 04024 | | 58099 | | 93665 | | 81011 | | 58219 | | 49934 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-10-08-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 20546 | | 41447 | | 16573 | | 39584 | | 31588 | | 05694 | | 23471 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-10-08-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 06370 | | 90436 | | 37170 | | 21790 | | 56132 | | 85563 | | 15235 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-10-08-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 90133 | | 95014 | | 21487 | | 84446 | | 76155 | | 38419 | | 11272 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-10-01-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 91001 | | 53074 | | 92097 | | 46306 | | 81022 | | 51437 | | 89118 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-10-01-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 74386 | | 42375 | | 14734 | | 06068 | | 62498 | | 84828 | | 88279 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-10-01-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 60667 | | 98255 | | 73940 | | 69355 | | 21523 | | 25550 | | 39683 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-09-24-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 78263 | | 32417 | | 58426 | | 71860 | | 25610 | | 78320 | | 17361 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-09-24-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 37139 | | 23843 | | 25369 | | 60522 | | 62731 | | 00877 | | 43780 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-09-24-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 10994 | | 54143 | | 47657 | | 79053 | | 69766 | | 91838 | | 73946 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-09-17-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 22006 | | 25854 | | 01644 | | 23571 | | 16094 | | 07004 | | 74909 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-09-17-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 07549 | | 05180 | | 37996 | | 57781 | | 96607 | | 44598 | | 13326 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-09-17-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 29079 | | 15555 | | 28226 | | 64228 | | 22374 | | 69195 | | 72923 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-09-10-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 50957 | | 12504 | | 99885 | | 35512 | | 92490 | | 51383 | | 61358 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-09-10-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 84383 | | 04270 | | 01717 | | 38075 | | 32619 | | 65598 | | 14368 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-09-10-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 21128 | | 37507 | | 86464 | | 24950 | | 90099 | | 57047 | | 08759 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-09-03-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 08636 | | 79457 | | 95340 | | 63456 | | 50943 | | 17619 | | 46072 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-09-03-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 45447 | | 65320 | | 75634 | | 79598 | | 88336 | | 79235 | | 55638 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-09-03-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 92889 | | 99113 | | 85002 | | 68617 | | 21597 | | 84617 | | 07653 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Kỳ xsmt-2026-08-27-binh-dinh
Bình Định · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 70393 | | 44065 | | 60457 | | 31369 | | 53334 | | 08435 | | 67246 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
Kỳ xsmt-2026-08-27-quang-tri
Quảng Trị · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 26699 | | 24754 | | 72238 | | 62998 | | 51539 | | 68276 | | 39510 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
Kỳ xsmt-2026-08-27-quang-binh
Quảng Bình · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 55512 | | 21208 | | 48010 | | 87253 | | 47446 | | 05654 | | 13068 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗