Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMN Thứ 5 – Kết Quả Theo Thứ | KQXS Miền Bắc Nhanh
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-10-22-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 80107 | | 54749 | | 64858 | | 41700 | | 35174 | | 91786 | | 79270 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-10-22-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 95385 | | 58955 | | 97622 | | 15985 | | 76232 | | 49179 | | 02287 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-10-22-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 49445 | | 71944 | | 22451 | | 92254 | | 97103 | | 49627 | | 57440 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-10-15-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 41713 | | 60034 | | 90237 | | 42768 | | 61726 | | 60797 | | 78798 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-10-15-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 64905 | | 35779 | | 78698 | | 64005 | | 90079 | | 05360 | | 98571 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-10-15-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 20237 | | 76995 | | 02607 | | 24767 | | 12584 | | 18702 | | 74839 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-10-08-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 45272 | | 08288 | | 41991 | | 40417 | | 20959 | | 59618 | | 68834 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-10-08-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 54296 | | 64520 | | 71110 | | 63339 | | 29537 | | 47309 | | 78610 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-10-08-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 71461 | | 13977 | | 60824 | | 31229 | | 31917 | | 23883 | | 75442 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-10-01-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 45546 | | 75678 | | 30698 | | 38266 | | 37991 | | 33648 | | 70127 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-10-01-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 18346 | | 98300 | | 44793 | | 37823 | | 57354 | | 67415 | | 68623 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-10-01-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 78624 | | 77552 | | 59117 | | 20761 | | 25785 | | 40077 | | 58621 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-09-24-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 90848 | | 39391 | | 24045 | | 69540 | | 58135 | | 16486 | | 94018 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-09-24-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 77324 | | 74392 | | 27983 | | 78585 | | 68723 | | 51254 | | 96250 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-09-24-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 83626 | | 46191 | | 15729 | | 18159 | | 66600 | | 14097 | | 00564 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-09-17-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 17867 | | 37385 | | 39119 | | 69531 | | 27568 | | 47061 | | 71517 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-09-17-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 36216 | | 86692 | | 59334 | | 33570 | | 68967 | | 66777 | | 06713 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-09-17-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 97611 | | 43728 | | 46157 | | 24832 | | 84083 | | 70591 | | 84046 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-09-10-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 65684 | | 50000 | | 58458 | | 15677 | | 00776 | | 61931 | | 79519 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-09-10-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 06694 | | 33903 | | 96455 | | 29210 | | 29596 | | 84613 | | 23289 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-09-10-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 06998 | | 95180 | | 66929 | | 15800 | | 30023 | | 99571 | | 50260 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-09-03-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 11298 | | 51383 | | 74684 | | 06012 | | 71631 | | 58619 | | 82133 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-09-03-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 08638 | | 37628 | | 95083 | | 47040 | | 27080 | | 59399 | | 76078 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-09-03-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 54712 | | 84023 | | 93343 | | 04182 | | 28070 | | 85093 | | 27642 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tây Ninh
Kỳ xsmn-2026-08-27-tay-ninh
Tây Ninh · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 33614 | | 90618 | | 58586 | | 14417 | | 91956 | | 52403 | | 99450 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
Kỳ xsmn-2026-08-27-an-giang
An Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 71802 | | 65643 | | 29382 | | 18851 | | 01853 | | 93493 | | 81189 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
Kỳ xsmn-2026-08-27-binh-thuan
Bình Thuận · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 75389 | | 19799 | | 47134 | | 24168 | | 99762 | | 86352 | | 20522 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗