Đến nội dung● TRA CỨU LIÊN TỤC☀ Thứ Hai, 26/10/2026☾ 17/9 âm lịch · Bính NgọNgày Quý Dậu · Kiếm Phong KimGiờ hoàng đạo: Tý 23:00–01:00 · Dần 03:00–05:00 · Mão 05:00–07:00
XSMN Chủ Nhật – Kết Quả Theo Thứ | KQXS Miền Bắc Nhanh
CHUYÊN MỤC 01
KẾT QUẢ THEO NGÀY
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-10-25-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 07870 | | 92900 | | 11796 | | 29443 | | 99200 | | 84566 | | 93699 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-10-25-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 93779 | | 44343 | | 13988 | | 64590 | | 13155 | | 53655 | | 21803 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-10-25-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 81708 | | 09632 | | 38037 | | 52089 | | 89831 | | 77683 | | 16565 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-10-18-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 79864 | | 43222 | | 98288 | | 43147 | | 38434 | | 01425 | | 88582 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-10-18-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 07755 | | 73649 | | 61281 | | 82092 | | 38799 | | 87621 | | 19241 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-10-18-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 55888 | | 48077 | | 07725 | | 48150 | | 46891 | | 89980 | | 61585 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-10-11-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 23160 | | 93077 | | 06378 | | 70206 | | 28636 | | 23211 | | 91460 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-10-11-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 42596 | | 00479 | | 41441 | | 98399 | | 97309 | | 32650 | | 40600 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-10-11-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 07013 | | 63717 | | 54473 | | 68173 | | 24270 | | 99384 | | 50309 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-10-04-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 26223 | | 06148 | | 95880 | | 97385 | | 15416 | | 05787 | | 79132 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-10-04-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 62275 | | 61137 | | 55861 | | 03439 | | 86553 | | 27442 | | 28060 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-10-04-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 12165 | | 32789 | | 25954 | | 94747 | | 14092 | | 16120 | | 39733 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-09-27-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 47008 | | 70443 | | 97286 | | 11585 | | 71079 | | 20755 | | 50315 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-09-27-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 87202 | | 24192 | | 29045 | | 30596 | | 12731 | | 26400 | | 89740 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-09-27-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 09687 | | 16731 | | 80111 | | 80183 | | 86939 | | 96452 | | 96329 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-09-20-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 94261 | | 89843 | | 63708 | | 07347 | | 05758 | | 50324 | | 28032 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-09-20-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 62150 | | 12550 | | 13247 | | 45529 | | 25272 | | 31249 | | 43906 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-09-20-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 86585 | | 14450 | | 26016 | | 97344 | | 23929 | | 64560 | | 52801 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-09-13-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 82327 | | 58217 | | 39699 | | 30885 | | 75665 | | 86159 | | 09358 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-09-13-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 63286 | | 50249 | | 15808 | | 94712 | | 76658 | | 01334 | | 27668 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-09-13-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 85695 | | 20017 | | 89835 | | 45431 | | 48805 | | 36643 | | 41558 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-09-06-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 44115 | | 34091 | | 07229 | | 74897 | | 18132 | | 78810 | | 07027 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-09-06-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 87490 | | 58829 | | 67117 | | 06235 | | 29352 | | 68984 | | 68126 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-09-06-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 94635 | | 47189 | | 33287 | | 19972 | | 31219 | | 07748 | | 91317 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiXem đủ giải +
Tiền Giang
Kỳ xsmn-2026-08-30-tien-giang
Tiền Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 11560 | | 25125 | | 95116 | | 62496 | | 55339 | | 31987 | | 48338 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kiên Giang
Kỳ xsmn-2026-08-30-kien-giang
Kiên Giang · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 47478 | | 09539 | | 83187 | | 05348 | | 57550 | | 03136 | | 72136 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Đà Lạt
Kỳ xsmn-2026-08-30-da-lat
Đà Lạt · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 73852 | | 79302 | | 09563 | | 55154 | | 03074 | | 05834 | | 94182 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗