Kết Quả Ngày 2026-09-17 – Ba Miền & Đối Chiếu Kỳ Sau | KQXS Miền Bắc Nhanh
Toàn bộ bảng giải ba miền ngày 17/09/2026, kèm đầu – đuôi, số nhiều nháy và đối chiếu kỳ kế tiếp trong kho lưu trữ.
- Ngày lưu trữ
- 17/09/2026
- Số đài
- 7
- Tổng giải
- 135
- Bộ số khác nhau
- 77
CHUYÊN MỤC 01
Lô nhiều nháy trong toàn ngày
34x448x480x404x307x309x311x326x343x354x368x377x386x394x396x301x215x216x219x228x230x231x232x238x249x255x257x264x267x270x272x274x275x279x283x285x291x292x298x299x2
Phạm vi cộng dồn: 1 đài miền bắc, 3 đài miền nam, 3 đài miền trung. Bảng đầu – đuôi từng đài nằm cạnh bảng giải tương ứng.
CHUYÊN MỤC 02
Miền Bắc · 17/09/2026
Ký hiệu trúng Đặc Biệt10GM12GM1GM13GM5GM2GM
| ĐB |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| ||||||
| Giải 2 |
| ||||||
| Giải 3 |
| ||||||
| Giải 4 |
| ||||||
| Giải 5 |
| ||||||
| Giải 6 |
| ||||||
| Giải 7 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Hà Nội · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 03
Miền Nam · 17/09/2026
Tây Ninh
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
An Giang
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Bình Thuận
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 04
Miền Trung · 17/09/2026
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Trị
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
CHUYÊN MỤC 05
Đối chiếu ngày kế tiếp đã lưu
| Miền / ngày sau | Trùng với ngày đang xem | Bộ số mới |
|---|---|---|
| Miền Bắc 18/09/2026 | 36 · 37 · 77 · 82 · 92 | 23 · 29 · 32 · 33 · 40 · 42 · 45 · 46 · 53 · 56 · 67 · 76 · 79 · 93 · 94 · 96 |
| Miền Nam 18/09/2026 | 01 · 04 · 15 · 16 · 19 · 21 · 31 · 32 · 34 · 46 · 57 · 61 · 68 · 69 · 80 · 91 · 92 · 96 · 98 · 99 | 05 · 08 · 12 · 14 · 22 · 26 · 27 · 30 · 33 · 37 · 44 · 48 · 53 · 54 · 59 · 60 · 63 · 71 · 78 · 79 · 86 · 89 · 93 |
| Miền Trung 18/09/2026 | 03 · 08 · 26 · 34 · 40 · 48 · 49 · 54 · 55 · 68 · 71 · 74 · 75 · 80 · 94 | 00 · 13 · 15 · 21 · 25 · 31 · 33 · 35 · 43 · 45 · 63 · 69 · 78 · 85 · 89 · 91 |
Đây là phép đối chiếu hai ngày đã lưu: “trùng” là xuất hiện ở cả hai ngày, “mới” là chỉ xuất hiện trong ngày sau.
CHUYÊN MỤC 06