XSMT Chủ Nhật – Bảng Đặc Biệt Tuần | KQXS Miền Bắc Nhanh
XSMT Chủ Nhật · Các đài mở thưởng
13 kỳ Chủ Nhật đã lưu, gồm 3 đài có kết quả trong những kỳ này.
Top Lô Tần Suất Cao · XSMT Chủ Nhật
12 kỳ Chủ Nhật gần nhất · 09/08/2026–25/10/2026 · 36 bảng tỉnh · 648 lượt số
Tần suất đầu – đuôi Chủ Nhật
12 kỳ Chủ Nhật gần nhất · 09/08/2026–25/10/2026 · 36 bảng tỉnh · 648 lượt số
| Chữ số | Tần suất đầu | Tần suất đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 61 |
| 1 | 66 | 75 |
| 2 | 63 | 64 |
| 3 | 62 | 86 |
| 4 | 69 | 49 |
| 5 | 58 | 56 |
| 6 | 65 | 72 |
| 7 | 59 | 56 |
| 8 | 63 | 66 |
| 9 | 71 | 63 |
Thống kê riêng Kon Tum · theo kỳ của đài
Phạm vi 02/08/2026–25/10/2026: 13 kỳ thực tế của Kon Tum. Gan đếm kỳ mở thưởng của đài, không tính ngày nghỉ; bảng tần suất dùng 13 kỳ mới nhất, tổng 234 số cuối.
10 bộ vắng lâu nhất
| Bộ số | Kỳ chưa xuất hiện | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 04 | ≥ 13 | 0 |
| 14 | ≥ 13 | 0 |
| 46 | ≥ 13 | 0 |
| 52 | ≥ 13 | 0 |
| 58 | ≥ 13 | 0 |
| 63 | ≥ 13 | 0 |
| 74 | ≥ 13 | 0 |
| 85 | ≥ 13 | 0 |
| 90 | ≥ 13 | 0 |
| 94 | ≥ 13 | 0 |
10 bộ xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Kỳ có mặt | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 51 | 7 | 8 |
| 00 | 4 | 7 |
| 43 | 5 | 6 |
| 49 | 5 | 6 |
| 60 | 5 | 6 |
| 22 | 5 | 5 |
| 41 | 4 | 5 |
| 68 | 4 | 5 |
| 97 | 5 | 5 |
| 01 | 4 | 4 |
Đặc biệt · 10 kỳ gần nhất
| Ngày của đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 25/10/2026 | 414830 | 30 |
| 18/10/2026 | 722826 | 26 |
| 11/10/2026 | 336941 | 41 |
| 04/10/2026 | 217053 | 53 |
| 27/09/2026 | 595822 | 22 |
| 20/09/2026 | 595460 | 60 |
| 13/09/2026 | 609878 | 78 |
| 06/09/2026 | 916386 | 86 |
| 30/08/2026 | 867313 | 13 |
| 23/08/2026 | 755884 | 84 |
Đầu – đuôi trong cùng cửa sổ
| Chữ số | Lượt đầu | Vắng đầu / kỳ | Lượt đuôi | Vắng đuôi / kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 22 | 0 | 29 | 0 |
| 1 | 22 | 0 | 31 | 0 |
| 2 | 26 | 1 | 22 | 0 |
| 3 | 26 | 0 | 25 | 0 |
| 4 | 23 | 1 | 10 | 1 |
| 5 | 25 | 0 | 22 | 0 |
| 6 | 26 | 0 | 21 | 0 |
| 7 | 22 | 0 | 26 | 0 |
| 8 | 22 | 0 | 21 | 0 |
| 9 | 20 | 1 | 27 | 1 |
Dấu ≥ nghĩa là chưa thấy bộ số trong toàn bộ cửa sổ đang có; không suy ra một lịch sử dài hơn phần đã lưu.
Thống kê riêng Huế · theo kỳ của đài
Phạm vi 02/08/2026–25/10/2026: 25 kỳ thực tế của Huế. Gan đếm kỳ mở thưởng của đài, không tính ngày nghỉ; bảng tần suất dùng 25 kỳ mới nhất, tổng 450 số cuối.
10 bộ vắng lâu nhất
| Bộ số | Kỳ chưa xuất hiện | Lượt / 25 kỳ |
|---|---|---|
| 49 | ≥ 25 | 0 |
| 58 | ≥ 25 | 0 |
| 84 | ≥ 25 | 0 |
| 79 | 23 | 1 |
| 12 | 19 | 1 |
| 18 | 18 | 2 |
| 10 | 16 | 1 |
| 44 | 16 | 4 |
| 07 | 15 | 2 |
| 28 | 15 | 4 |
10 bộ xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Kỳ có mặt | Lượt / 25 kỳ |
|---|---|---|
| 55 | 6 | 9 |
| 56 | 8 | 9 |
| 00 | 7 | 8 |
| 06 | 7 | 8 |
| 08 | 7 | 8 |
| 26 | 7 | 8 |
| 39 | 8 | 8 |
| 54 | 8 | 8 |
| 74 | 8 | 8 |
| 88 | 7 | 8 |
Đặc biệt · 10 kỳ gần nhất
| Ngày của đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 25/10/2026 | 558864 | 64 |
| 19/10/2026 | 317475 | 75 |
| 18/10/2026 | 294495 | 95 |
| 12/10/2026 | 593056 | 56 |
| 11/10/2026 | 715223 | 23 |
| 05/10/2026 | 921241 | 41 |
| 04/10/2026 | 951235 | 35 |
| 28/09/2026 | 233622 | 22 |
| 27/09/2026 | 794632 | 32 |
| 21/09/2026 | 626790 | 90 |
Đầu – đuôi trong cùng cửa sổ
| Chữ số | Lượt đầu | Vắng đầu / kỳ | Lượt đuôi | Vắng đuôi / kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 53 | 0 | 37 | 0 |
| 1 | 34 | 0 | 43 | 0 |
| 2 | 48 | 0 | 33 | 0 |
| 3 | 49 | 0 | 53 | 0 |
| 4 | 44 | 0 | 49 | 0 |
| 5 | 43 | 0 | 53 | 1 |
| 6 | 37 | 0 | 61 | 0 |
| 7 | 46 | 0 | 37 | 0 |
| 8 | 46 | 1 | 48 | 0 |
| 9 | 50 | 0 | 36 | 1 |
Dấu ≥ nghĩa là chưa thấy bộ số trong toàn bộ cửa sổ đang có; không suy ra một lịch sử dài hơn phần đã lưu.
Thống kê riêng Khánh Hòa · theo kỳ của đài
Phạm vi 29/07/2026–25/10/2026: 26 kỳ thực tế của Khánh Hòa. Gan đếm kỳ mở thưởng của đài, không tính ngày nghỉ; bảng tần suất dùng 26 kỳ mới nhất, tổng 468 số cuối.
10 bộ vắng lâu nhất
| Bộ số | Kỳ chưa xuất hiện | Lượt / 26 kỳ |
|---|---|---|
| 87 | 22 | 1 |
| 64 | 19 | 2 |
| 03 | 18 | 2 |
| 50 | 17 | 3 |
| 98 | 17 | 4 |
| 24 | 16 | 2 |
| 32 | 16 | 4 |
| 71 | 15 | 1 |
| 80 | 14 | 7 |
| 42 | 13 | 3 |
10 bộ xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Kỳ có mặt | Lượt / 26 kỳ |
|---|---|---|
| 49 | 11 | 12 |
| 02 | 8 | 9 |
| 08 | 7 | 8 |
| 13 | 7 | 8 |
| 23 | 8 | 8 |
| 86 | 7 | 8 |
| 14 | 7 | 7 |
| 16 | 7 | 7 |
| 21 | 7 | 7 |
| 31 | 6 | 7 |
Đặc biệt · 10 kỳ gần nhất
| Ngày của đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 25/10/2026 | 570708 | 08 |
| 21/10/2026 | 044743 | 43 |
| 18/10/2026 | 746834 | 34 |
| 14/10/2026 | 077039 | 39 |
| 11/10/2026 | 158572 | 72 |
| 07/10/2026 | 738705 | 05 |
| 04/10/2026 | 115641 | 41 |
| 30/09/2026 | 903468 | 68 |
| 27/09/2026 | 239458 | 58 |
| 23/09/2026 | 001370 | 70 |
Đầu – đuôi trong cùng cửa sổ
| Chữ số | Lượt đầu | Vắng đầu / kỳ | Lượt đuôi | Vắng đuôi / kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 43 | 0 | 43 | 1 |
| 1 | 47 | 0 | 49 | 0 |
| 2 | 47 | 0 | 49 | 0 |
| 3 | 42 | 0 | 53 | 0 |
| 4 | 58 | 0 | 42 | 1 |
| 5 | 48 | 0 | 46 | 0 |
| 6 | 50 | 0 | 52 | 0 |
| 7 | 42 | 0 | 35 | 0 |
| 8 | 43 | 0 | 49 | 0 |
| 9 | 48 | 0 | 50 | 0 |
Dấu ≥ nghĩa là chưa thấy bộ số trong toàn bộ cửa sổ đang có; không suy ra một lịch sử dài hơn phần đã lưu.
Lịch sử XSMT Chủ Nhật
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 18/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 11/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 04/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 27/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 06/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 30/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 23/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 23/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 23/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 16/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 16/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 16/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 09/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 09/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 09/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiKon Tum · Huế · Khánh Hòa
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 02/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 02/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 02/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗