XSMT Thứ 5 – Bảng Đặc Biệt Tuần | KQXS Miền Bắc Nhanh
XSMT Thứ 5 · Các đài mở thưởng
13 kỳ Thứ 5 đã lưu, gồm 3 đài có kết quả trong những kỳ này.
Top Lô Tần Suất Cao · XSMT Thứ 5
12 kỳ Thứ 5 gần nhất · 06/08/2026–22/10/2026 · 36 bảng tỉnh · 648 lượt số
Tần suất đầu – đuôi Thứ 5
12 kỳ Thứ 5 gần nhất · 06/08/2026–22/10/2026 · 36 bảng tỉnh · 648 lượt số
| Chữ số | Tần suất đầu | Tần suất đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 72 |
| 1 | 65 | 58 |
| 2 | 60 | 52 |
| 3 | 62 | 65 |
| 4 | 73 | 71 |
| 5 | 70 | 66 |
| 6 | 58 | 69 |
| 7 | 68 | 66 |
| 8 | 59 | 70 |
| 9 | 64 | 59 |
Thống kê riêng Bình Định · theo kỳ của đài
Phạm vi 30/07/2026–22/10/2026: 13 kỳ thực tế của Bình Định. Gan đếm kỳ mở thưởng của đài, không tính ngày nghỉ; bảng tần suất dùng 13 kỳ mới nhất, tổng 234 số cuối.
10 bộ vắng lâu nhất
| Bộ số | Kỳ chưa xuất hiện | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 11 | ≥ 13 | 0 |
| 25 | ≥ 13 | 0 |
| 30 | ≥ 13 | 0 |
| 76 | ≥ 13 | 0 |
| 82 | ≥ 13 | 0 |
| 87 | ≥ 13 | 0 |
| 89 | ≥ 13 | 0 |
| 96 | ≥ 13 | 0 |
| 21 | 11 | 2 |
| 52 | 11 | 1 |
10 bộ xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Kỳ có mặt | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 01 | 7 | 7 |
| 46 | 4 | 6 |
| 57 | 6 | 6 |
| 42 | 4 | 5 |
| 43 | 4 | 5 |
| 93 | 4 | 5 |
| 04 | 4 | 4 |
| 10 | 4 | 4 |
| 16 | 4 | 4 |
| 19 | 3 | 4 |
Đặc biệt · 10 kỳ gần nhất
| Ngày của đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 22/10/2026 | 150439 | 39 |
| 15/10/2026 | 438678 | 78 |
| 08/10/2026 | 456140 | 40 |
| 01/10/2026 | 067632 | 32 |
| 24/09/2026 | 273746 | 46 |
| 17/09/2026 | 100501 | 01 |
| 10/09/2026 | 132406 | 06 |
| 03/09/2026 | 002328 | 28 |
| 27/08/2026 | 360164 | 64 |
| 20/08/2026 | 607848 | 48 |
Đầu – đuôi trong cùng cửa sổ
| Chữ số | Lượt đầu | Vắng đầu / kỳ | Lượt đuôi | Vắng đuôi / kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 29 | 0 | 23 | 0 |
| 1 | 25 | 1 | 24 | 0 |
| 2 | 17 | 1 | 21 | 1 |
| 3 | 20 | 0 | 25 | 0 |
| 4 | 34 | 0 | 28 | 0 |
| 5 | 24 | 0 | 22 | 0 |
| 6 | 19 | 0 | 24 | 0 |
| 7 | 28 | 0 | 21 | 0 |
| 8 | 17 | 1 | 26 | 0 |
| 9 | 21 | 0 | 20 | 0 |
Dấu ≥ nghĩa là chưa thấy bộ số trong toàn bộ cửa sổ đang có; không suy ra một lịch sử dài hơn phần đã lưu.
Thống kê riêng Quảng Trị · theo kỳ của đài
Phạm vi 30/07/2026–22/10/2026: 13 kỳ thực tế của Quảng Trị. Gan đếm kỳ mở thưởng của đài, không tính ngày nghỉ; bảng tần suất dùng 13 kỳ mới nhất, tổng 234 số cuối.
10 bộ vắng lâu nhất
| Bộ số | Kỳ chưa xuất hiện | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 06 | ≥ 13 | 0 |
| 08 | ≥ 13 | 0 |
| 09 | ≥ 13 | 0 |
| 21 | ≥ 13 | 0 |
| 33 | ≥ 13 | 0 |
| 42 | ≥ 13 | 0 |
| 48 | ≥ 13 | 0 |
| 50 | ≥ 13 | 0 |
| 60 | ≥ 13 | 0 |
| 73 | ≥ 13 | 0 |
10 bộ xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Kỳ có mặt | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 80 | 6 | 8 |
| 31 | 5 | 7 |
| 98 | 7 | 7 |
| 05 | 6 | 6 |
| 17 | 5 | 6 |
| 25 | 5 | 5 |
| 78 | 4 | 5 |
| 87 | 4 | 5 |
| 16 | 4 | 4 |
| 35 | 4 | 4 |
Đặc biệt · 10 kỳ gần nhất
| Ngày của đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 22/10/2026 | 444697 | 97 |
| 15/10/2026 | 316331 | 31 |
| 08/10/2026 | 704417 | 17 |
| 01/10/2026 | 114471 | 71 |
| 24/09/2026 | 662102 | 02 |
| 17/09/2026 | 187794 | 94 |
| 10/09/2026 | 428380 | 80 |
| 03/09/2026 | 307385 | 85 |
| 27/08/2026 | 527979 | 79 |
| 20/08/2026 | 560658 | 58 |
Đầu – đuôi trong cùng cửa sổ
| Chữ số | Lượt đầu | Vắng đầu / kỳ | Lượt đuôi | Vắng đuôi / kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 18 | 1 | 27 | 0 |
| 1 | 25 | 0 | 21 | 0 |
| 2 | 22 | 0 | 14 | 1 |
| 3 | 29 | 0 | 18 | 0 |
| 4 | 18 | 0 | 24 | 0 |
| 5 | 24 | 0 | 27 | 0 |
| 6 | 18 | 0 | 22 | 0 |
| 7 | 23 | 0 | 29 | 0 |
| 8 | 28 | 1 | 32 | 0 |
| 9 | 29 | 0 | 20 | 0 |
Dấu ≥ nghĩa là chưa thấy bộ số trong toàn bộ cửa sổ đang có; không suy ra một lịch sử dài hơn phần đã lưu.
Thống kê riêng Quảng Bình · theo kỳ của đài
Phạm vi 30/07/2026–22/10/2026: 13 kỳ thực tế của Quảng Bình. Gan đếm kỳ mở thưởng của đài, không tính ngày nghỉ; bảng tần suất dùng 13 kỳ mới nhất, tổng 234 số cuối.
10 bộ vắng lâu nhất
| Bộ số | Kỳ chưa xuất hiện | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 06 | ≥ 13 | 0 |
| 27 | ≥ 13 | 0 |
| 31 | ≥ 13 | 0 |
| 52 | ≥ 13 | 0 |
| 77 | ≥ 13 | 0 |
| 88 | ≥ 13 | 0 |
| 92 | ≥ 13 | 0 |
| 98 | ≥ 13 | 0 |
| 37 | 12 | 2 |
| 39 | 12 | 1 |
10 bộ xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Kỳ có mặt | Lượt / 13 kỳ |
|---|---|---|
| 30 | 6 | 6 |
| 55 | 5 | 6 |
| 99 | 6 | 6 |
| 03 | 5 | 5 |
| 08 | 4 | 5 |
| 29 | 4 | 5 |
| 65 | 4 | 5 |
| 02 | 2 | 4 |
| 24 | 4 | 4 |
| 36 | 4 | 4 |
Đặc biệt · 10 kỳ gần nhất
| Ngày của đài | Giải đặc biệt | Hai số cuối |
|---|---|---|
| 22/10/2026 | 667838 | 38 |
| 15/10/2026 | 314660 | 60 |
| 08/10/2026 | 071915 | 15 |
| 01/10/2026 | 382536 | 36 |
| 24/09/2026 | 562479 | 79 |
| 17/09/2026 | 343365 | 65 |
| 10/09/2026 | 197163 | 63 |
| 03/09/2026 | 073799 | 99 |
| 27/08/2026 | 217665 | 65 |
| 20/08/2026 | 028821 | 21 |
Đầu – đuôi trong cùng cửa sổ
| Chữ số | Lượt đầu | Vắng đầu / kỳ | Lượt đuôi | Vắng đuôi / kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 25 | 0 | 27 | 0 |
| 1 | 22 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 27 | 1 | 23 | 0 |
| 3 | 21 | 0 | 27 | 0 |
| 4 | 25 | 0 | 23 | 0 |
| 5 | 27 | 0 | 21 | 0 |
| 6 | 24 | 0 | 26 | 1 |
| 7 | 21 | 0 | 20 | 0 |
| 8 | 23 | 0 | 19 | 0 |
| 9 | 19 | 1 | 28 | 0 |
Dấu ≥ nghĩa là chưa thấy bộ số trong toàn bộ cửa sổ đang có; không suy ra một lịch sử dài hơn phần đã lưu.
Lịch sử XSMT Thứ 5
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 22/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 15/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 08/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 01/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 24/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 17/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 10/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 03/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 27/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 20/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 13/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 06/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 06/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 06/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
3 đàiBình Định · Quảng Trị · Quảng Bình
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 30/07/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 30/07/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
| ĐB |
| |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải 1 |
| |||||||
| Giải 2 |
| |||||||
| Giải 3 |
| |||||||
| Giải 4 |
| |||||||
| Giải 5 |
| |||||||
| Giải 6 |
| |||||||
| Giải 7 |
| |||||||
| Giải 8 |
|
Kỳ mở thưởng 30/07/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗